RHIZOCTONIA SOLANI – MẦM BỆNH TRONG ĐẤT GÂY THỐI CỔ RỄ, CHẾT RẠP CÂY CON

RHIZOCTONIA SOLANI – MẦM BỆNH TRONG ĐẤT GÂY THỐI CỔ RỄ, CHẾT RẠP CÂY CON

Trong sản xuất nông nghiệp, cây con đang sinh trưởng bình thường bỗng xuất hiện vết thâm nâu ở cổ rễ, thân sát mặt đất bị thắt lại, đổ gục và chết thành từng đám là dấu hiệu cảnh báo bệnh chết rạp. Một trong những tác nhân có thể gây ra hiện tượng này là Rhizoctonia solani – loại nấm bệnh tồn tại trong đất, có khả năng gây hại trên nhiều loại cây trồng từ giai đoạn cây con đến khi cây trưởng thành.

Điểm nguy hiểm của R. solani là nguồn bệnh có thể tồn tại trong đất và tàn dư thực vật qua nhiều vụ sản xuất. Khi gặp cây ký chủ mẫn cảm và điều kiện thuận lợi, nấm xâm nhiễm vào vùng cổ rễ, rễ hoặc thân sát mặt đất, gây hoại tử mô và làm suy giảm khả năng sinh trưởng của cây. Nếu không được phát hiện và quản lý kịp thời, bệnh có thể làm giảm mật độ cây, ảnh hưởng đến chất lượng cây giống và gây thiệt hại cho năng suất.

  1. Đặc điểm sinh học và khả năng tồn tại của Rhizoctonia solani

Rhizoctonia solani là nấm thật gây bệnh có nguồn gốc từ đất, thường liên quan đến các bệnh thối rễ, thối cổ rễ, chết rạp cây con và thối gốc. Khác với Pythium và Phytophthora thuộc nhóm Oomycetes, R. solani chủ yếu phát triển bằng sợi nấm và không tạo bào tử động có roi để di chuyển trong nước.

Nấm có thể tồn tại trong đất và tàn dư thực vật dưới dạng sợi nấm hoặc hạch nấm. Hạch nấm là những khối sợi nấm kết chặt, thường có màu nâu đến nâu đen, giúp duy trì nguồn bệnh giữa các vụ. Khi gặp điều kiện phù hợp, sợi nấm phát triển, tiếp xúc với mô cây và bắt đầu quá trình xâm nhiễm.

Một đặc điểm đáng chú ý là R. solani có phổ ký chủ rộng. Nấm có thể gây bệnh trên nhiều nhóm cây trồng như rau màu, cây lương thực và cây công nghiệp. Vì vậy, nguồn bệnh có thể tiếp tục tồn tại ngay cả khi đã thu hoạch xong một vụ hoặc thay đổi loại cây trồng nhưng chưa kiểm soát tốt tàn dư và đất nhiễm bệnh.

Khả năng gây bệnh còn khác nhau giữa các nhóm chủng nấm và cây ký chủ. Điều này giải thích vì sao cùng một khu vực canh tác nhưng mức độ thiệt hại có thể khác nhau giữa các loại cây trồng hoặc giữa các vụ sản xuất.

  1. Triệu chứng nhận biết bệnh do Rhizoctonia solani

Bệnh có thể xuất hiện từ giai đoạn hạt nảy mầm, cây con mới mọc đến khi cây đã phát triển. Triệu chứng điển hình là vết bệnh màu nâu đỏ ở vùng cổ rễ, làm cây con thắt gốc, đổ rạp và chết.

Thối hạt và chết trước mọc: Nấm có thể tấn công hạt đang nảy mầm hoặc mô mầm non, khiến cây không thể mọc lên khỏi mặt đất. Trên khay gieo hoặc luống ươm, cây mọc không đồng đều, xuất hiện những khoảng trống và mật độ cây thấp bất thường. Tuy nhiên, hiện tượng này cũng có thể do chất lượng hạt giống hoặc các tác nhân gây bệnh khác.

Thối cổ rễ và chết rạp cây con: Vùng thân sát mặt đất xuất hiện vết bệnh màu nâu đỏ đến nâu sẫm, thường lõm xuống và lan rộng theo chiều ngang. Khi mô bệnh phát triển, phần cổ rễ bị thắt lại, thân yếu đi, cây mất khả năng đứng vững rồi đổ gục. Ở một số cây, phần mô bên ngoài bị hoại tử nhưng phần mô dẫn bên trong vẫn còn lại, tạo biểu hiện thân nhỏ, dai và giống sợi dây.

Thối rễ và suy giảm sinh trưởng: Trên cây đã phát triển, nấm có thể gây các vết hoại tử màu nâu trên rễ, cổ rễ hoặc phần gốc. Bộ rễ bị tổn thương khiến khả năng hút nước và dinh dưỡng giảm, cây sinh trưởng chậm, lá vàng hoặc nhạt màu, dễ héo vào thời điểm nắng nóng. Khi tổn thương lan rộng, cây có thể suy kiệt và chết.

Thối gốc và lá sát mặt đất: Trên một số cây trồng, đặc biệt là rau họ cải, R. solani có thể gây bệnh ở phần thân thấp và các lá tiếp xúc với đất. Vết bệnh thường có màu nâu, hình dạng không đều và có thể lan rộng khi độ ẩm tại tán cây cao.

Các triệu chứng trên cần được đánh giá cùng tình trạng cổ rễ, bộ rễ và điều kiện canh tác. Pythium, Fusarium và Phytophthora cũng có thể gây chết cây con hoặc thối rễ, nhưng khác nhau về đặc điểm sinh học và khả năng đáp ứng với thuốc. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào hiện tượng cây héo hoặc chết rạp để kết luận chính xác tác nhân gây bệnh.

  1. Điều kiện phát sinh và lây lan bệnh

Nguồn nấm tích lũy trong đất và tàn dư thực vật: Đất nhiễm bệnh, rễ cây bệnh và tàn dư thực vật có thể duy trì nguồn nấm qua nhiều vụ. Khi trồng cây ký chủ mẫn cảm, sợi nấm có điều kiện tiếp xúc với rễ và cổ rễ, từ đó gây nhiễm bệnh.

Nhiệt độ và độ ẩm phù hợp: Nhiệt độ ảnh hưởng đến tốc độ phát triển của nấm và khả năng xâm nhiễm. Nhiều trường hợp bệnh phát triển thuận lợi trong điều kiện đất ấm và có độ ẩm thích hợp. Tuy nhiên, mức độ phát sinh còn phụ thuộc vào nhóm nấm, cây ký chủ, kết cấu đất và chế độ tưới; không có một ngưỡng nhiệt độ duy nhất áp dụng cho mọi trường hợp.

Đất thoát nước kém và vùng rễ thiếu thông thoáng: Đất bị nén chặt, thoát nước chậm hoặc duy trì độ ẩm quá cao có thể làm cây sinh trưởng yếu, tăng nguy cơ thiệt hại do bệnh. Tuy nhiên, R. solani vẫn có thể gây hại khi đất không bị úng nước, vì nấm không phụ thuộc vào bào tử động di chuyển trong nước như một số loài Oomycetes.

Giá thể và dụng cụ canh tác nhiễm bệnh: Khay gieo, chậu ươm, bàn đặt cây, dụng cụ làm đất và giá thể tái sử dụng có thể mang nguồn nấm nếu còn đất hoặc tàn dư nhiễm bệnh. Việc sử dụng lại các vật liệu này mà không vệ sinh đúng cách có thể khiến bệnh xuất hiện ở lứa cây mới.

Mật độ gieo trồng cao và cây sinh trưởng yếu: Gieo quá dày, thiếu ánh sáng, cạnh tranh dinh dưỡng hoặc chăm sóc không phù hợp khiến cây phát triển chậm và khó kiểm soát bệnh. Cây con sinh trưởng yếu thường chịu thiệt hại lớn hơn khi tiếp xúc với nguồn nấm trong đất.

  1. Cơ chế gây hại và diễn biến bệnh

Quá trình gây bệnh bắt đầu khi sợi nấm tiếp xúc với hạt đang nảy mầm, rễ non, cổ rễ hoặc phần thân sát mặt đất. Nấm phát triển trên bề mặt mô cây, hình thành các cấu trúc xâm nhiễm và xâm nhập vào mô, gây tổn thương tế bào. Vùng mô bị nhiễm bệnh dần chuyển nâu, hoại tử và mất chức năng.

Ở cây con, khi vết bệnh lan rộng quanh cổ rễ, phần thân tại vị trí này bị suy yếu và thắt lại. Khả năng nâng đỡ cây giảm, quá trình vận chuyển nước và chất dinh dưỡng cũng bị ảnh hưởng, khiến cây đổ gục và chết.

Nếu nấm gây hại chủ yếu ở rễ, cây có thể trải qua giai đoạn sinh trưởng chậm, lá vàng và héo trước khi xuất hiện triệu chứng rõ rệt ở phần thân phía trên. Trên cây trưởng thành, tổn thương rễ và gốc làm giảm khả năng hấp thu nước, dinh dưỡng, khiến cây suy yếu và giảm khả năng phục hồi khi gặp điều kiện bất lợi.

Nguồn nấm còn tồn tại trong đất và tàn dư thực vật có thể tiếp tục gây nhiễm cho cây trồng ở vụ tiếp theo. Do đó, chỉ xử lý cây đã biểu hiện triệu chứng mà không kiểm soát nguồn bệnh và điều kiện canh tác thường khó hạn chế bệnh tái phát lâu dài.

  1. Biện pháp phòng bệnh do Rhizoctonia solani

Quản lý hạt giống và giá thể: Sử dụng hạt giống có chất lượng tốt, cây giống khỏe và giá thể sạch bệnh. Giá thể cần phù hợp với yêu cầu sinh trưởng của cây, bảo đảm độ thông thoáng và khả năng thoát nước. Không sử dụng lại giá thể nhiễm bệnh nếu chưa có biện pháp xử lý phù hợp.

Vệ sinh khay gieo và dụng cụ: Làm sạch đất, rễ và tàn dư hữu cơ bám trên khay gieo, chậu ươm, bàn đặt cây và dụng cụ canh tác trước khi tái sử dụng. Đối với khu vực từng xuất hiện bệnh, cần vệ sinh kỹ để hạn chế nguồn nấm tồn lưu và lây sang lứa cây mới.

Điều tiết nước và cải thiện điều kiện đất: Bố trí luống trồng phù hợp, khơi thông rãnh thoát nước và hạn chế tình trạng đất bị nén chặt. Điều chỉnh lượng nước tưới theo giai đoạn sinh trưởng, tránh để đất hoặc giá thể quá ẩm kéo dài nhưng vẫn bảo đảm đủ nước cho cây phát triển.

Điều chỉnh mật độ và chăm sóc cây con: Gieo trồng đúng mật độ, bảo đảm ánh sáng và thông thoáng, hạn chế gây tổn thương cổ rễ trong quá trình chăm sóc. Cây sinh trưởng khỏe và phát triển bộ rễ tốt sẽ có khả năng chống chịu điều kiện bất lợi tốt hơn.

Luân canh và quản lý tàn dư cây bệnh: Thu gom tàn dư nhiễm bệnh sau thu hoạch, quản lý cỏ dại có thể làm ký chủ và hạn chế vận chuyển đất từ khu vực nhiễm bệnh sang khu vực sạch. Luân canh với cây ít mẫn cảm có thể hỗ trợ giảm áp lực nguồn bệnh, nhưng cần lựa chọn phù hợp vì R. solani có phổ ký chủ rộng và có khả năng tồn tại lâu trong đất.

  1. Biện pháp xử lý khi bệnh xuất hiện

Khi phát hiện cây thối cổ rễ, đổ rạp hoặc thối rễ, cần đánh giá mức độ tổn thương, phạm vi phân bố bệnh và điều kiện canh tác để lựa chọn biện pháp xử lý phù hợp.

Trước tiên, kiểm tra phần cổ rễ, rễ chính và rễ tơ để xác định vị trí tổn thương. Cây đã chết hoặc cổ rễ bị hoại tử nặng thường khó phục hồi, nên được thu gom khỏi khay ươm hoặc luống sản xuất. Không để cây bệnh và tàn dư phân hủy ngay trong khu vực gieo trồng.

Tiếp theo, điều chỉnh chế độ tưới, cải thiện khả năng thoát nước, vệ sinh dụng cụ và kiểm tra nguồn giá thể. Cần theo dõi các cây xung quanh để phát hiện sớm ổ bệnh mới, đồng thời xác định liệu bệnh có liên quan đến nguồn đất, giá thể hay điều kiện chăm sóc.

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật: Khi cần xử lý bằng thuốc, phải xác định đúng tác nhân gây bệnh và lựa chọn sản phẩm có đăng ký phù hợp với cây trồng, đối tượng phòng trừ và phương pháp sử dụng. Hiệu quả kiểm soát phụ thuộc vào hoạt chất, thành phẩm, thời điểm xử lý, mức độ bệnh và điều kiện canh tác. Không nên mặc định thuốc có hiệu quả với Pythium hoặc Phytophthora sẽ kiểm soát tốt R. solani, bởi đây là các nhóm tác nhân khác nhau về đặc điểm sinh học.

Với những ruộng bệnh lan nhanh, tái phát nhiều lần hoặc có triệu chứng khó phân biệt, nên lấy mẫu rễ và cổ rễ để chẩn đoán. Việc xác định đúng tác nhân giúp lựa chọn biện pháp xử lý sát thực tế, hạn chế sử dụng thuốc không phù hợp và giảm nguy cơ bệnh tiếp tục lây lan.

  1. Định hướng sản phẩm của công ty

Trong quản lý bệnh do Rhizoctonia solani, cần ưu tiên những giải pháp có cơ sở kiểm soát nấm thật gây bệnh trong đất, kết hợp vệ sinh nguồn bệnh và cải thiện điều kiện vùng rễ. Việc lựa chọn sản phẩm phải căn cứ vào hoạt chất, cây trồng, đối tượng được đăng ký và dữ liệu hiệu lực của thành phẩm.

AZOL 450SC – Azoxystrobin 250 g/L + Difenoconazole 200 g/L

Định hướng: Phối hợp hai hoạt chất có cơ chế tác động khác nhau trong quản lý một số bệnh do nấm gây ra.

Azoxystrobin thuộc nhóm QoI, ức chế quá trình vận chuyển electron tại phức hợp III của chuỗi hô hấp ty thể. Difenoconazole thuộc nhóm triazole, ức chế quá trình sinh tổng hợp ergosterol ở nấm nhạy cảm. Cơ chế tác động của hai hoạt chất tạo cơ sở để đánh giá sản phẩm trong các chương trình quản lý bệnh nấm phù hợp.

Riêng đối với Rhizoctonia solani, không nên kết luận hiệu quả của Azol 450SC chỉ dựa trên cơ chế tác động hoặc hiệu lực của sản phẩm trên những bệnh nấm khác. Sản phẩm chỉ nên được giới thiệu như giải pháp phòng trừ bệnh này khi có căn cứ từ nhãn đăng ký phù hợp và dữ liệu thử nghiệm hiệu lực trên cây trồng, đối tượng tương ứng.

Việc sử dụng sản phẩm cần đi cùng quản lý nguồn nấm trong đất, vệ sinh dụng cụ, chăm sóc cây đúng kỹ thuật và luân phiên cơ chế tác động phù hợp nhằm hạn chế nguy cơ hình thành tính kháng thuốc.

Kết luận

Rhizoctonia solani là tác nhân nấm bệnh có nguồn gốc từ đất, có khả năng gây thối cổ rễ, chết rạp cây con và tổn thương rễ, gốc trên nhiều loại cây trồng. Nguồn nấm tồn tại trong đất và tàn dư thực vật khiến bệnh có thể tái phát qua nhiều vụ, đặc biệt tại khu vực gieo ươm và vùng canh tác có lịch sử nhiễm bệnh.

Quản lý hiệu quả cần tập trung vào ba nội dung: giảm nguồn nấm trong đất và giá thể, duy trì điều kiện vùng rễ phù hợp, và lựa chọn giải pháp bảo vệ thực vật đúng tác nhân gây bệnh. Phát hiện sớm, vệ sinh khu vực sản xuất và xử lý đúng hướng giúp hạn chế cây chết rạp, duy trì mật độ cây và bảo vệ hiệu quả sản xuất.

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *