Tăng năng suất và lợi nhuận bền vững trên cây chè nhờ mô hình IPM gắn liền với VietGAP tại Hà Tĩnh

Gắn kết sản xuất an toàn với cấp mã vùng trồng, mô hình Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) trên cây chè tại Hà Tĩnh đã chứng minh hiệu quả vượt trội: giảm chi phí đầu vào, tăng năng suất và lợi nhuận ước tính từ 15-20%. Đây là bước đi quan trọng hướng tới nền nông nghiệp xanh và nâng cao thương hiệu nông sản địa phương.

I. Bối cảnh: Cây chè – sinh kế nửa thế kỷ và thách thức hiện tại

Cây chè đã gắn bó và phát triển tại Hà Tĩnh hơn 50 năm, trở thành cây trồng chủ lực trong phát triển kinh tế nông nghiệp của tỉnh. Đối với nhiều hộ dân, chè là sinh kế chính, chiếm tới 30 – 40% thu nhập hàng năm.

Chè là cây chủ lực trong phát triển kinh tế nông nghiệp của tỉnh Hà Tĩnh. Ảnh: Ánh Nguyệt.
Chè là cây chủ lực trong phát triển kinh tế nông nghiệp của tỉnh Hà Tĩnh. Ảnh: Ánh Nguyệt.

Tuy nhiên, cùng với việc mở rộng diện tích và đẩy mạnh thâm canh để tăng năng suất, hệ sinh thái các vùng trồng chè tại Hà Tĩnh đã bắt đầu có dấu hiệu mất cân bằng. Điều này dẫn đến tình trạng sâu bệnh phát sinh ngày càng phức tạp. Thực trạng đó đã đẩy nhiều hộ dân phải sử dụng thuốc bảo vệ thực vật (BVTV) nhiều lần trong năm, tiềm ẩn nguy cơ tồn dư hóa chất nghiêm trọng trên sản phẩm, trực tiếp ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng, người sản xuất và môi trường sinh thái.

Trước những thách thức này, ngành nông nghiệp địa phương đòi hỏi phải có một giải pháp căn cơ, vừa kiểm soát dịch hại một cách bền vững, vừa bảo đảm chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn an toàn.

II. Triển khai giải pháp: Xây dựng vùng nguyên liệu VietGAP bằng IPM

Nhằm hướng đến mục tiêu sản xuất chè bền vững, nâng cao chất lượng sản phẩm và chuẩn bị cho việc mở rộng thị trường xuất khẩu, năm 2025, Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh đã quyết định triển khai mô hình đột phá: “Quản lý dịch hại tổng hợp (IPM) trên cây chè gắn với cấp mã vùng trồng”.

Trọng tâm chuyển giao kỹ thuật IPM

Mô hình được thực hiện trên quy mô 20ha với sự tham gia của 48 hộ dân tại xã Sơn Tây (huyện Hương Sơn, Hà Tĩnh). Đây là bước đi chiến lược trong việc xây dựng vùng nguyên liệu chè đạt tiêu chuẩn VietGAP.

Mục tiêu cốt lõi của mô hình là áp dụng đồng bộ các biện pháp kỹ thuật IPM giúp cây chè sinh trưởng khỏe mạnh, tăng khả năng chống chịu sâu bệnh, từ đó giảm thiểu chi phí sản xuất và hạn chế ô nhiễm môi trường.

  • Tập huấn Chuyên sâu: Nông dân được huấn luyện kỹ năng nhận biết, dự tính dự báo sâu bệnh, phương pháp điều tra thiên địch và phân tích hệ sinh thái đồng ruộng. Sự hiểu biết về thiên địch là chìa khóa để bà con tự tin giảm phụ thuộc vào hóa chất.
  • Ứng dụng Kỹ thuật An toàn: Bà con được hướng dẫn sử dụng thuốc BVTV có nguồn gốc sinh học (như Kyodo 25SC, New Kasuran 16.6WP), kết hợp bón phân hữu cơ (tận dụng nguồn phân chuồng ủ hoai từ chăn nuôi) và thực hiện vệ sinh đồng ruộng thường xuyên.
  • Điển hình Hộ Gia đình: Gia đình chị Đào Thị Hoa ở xã Sơn Tây, với hơn 1ha chè, là một trong những hộ tiên phong. Chị mạnh dạn đầu tư giống mới, thâm canh theo quy trình VietGAP và hạn chế tối đa việc dùng thuốc hóa học, nhờ đó, vườn chè đạt năng suất cao (15-16 tấn/ha) và mang lại thu nhập hàng trăm triệu đồng mỗi năm.

Lợi ích cụ thể từ mô hình

Việc áp dụng IPM đã mang lại những thay đổi rõ rệt và tích cực:

Chỉ tiêu

Mô hình IPM Gắn VietGAP Sản xuất Thông thường

Kết quả

Lượng Thuốc Hóa học Giảm đáng kể Cao Giảm 30 – 40%
Lượng Phân Vô cơ Cân đối, ưu tiên hữu cơ Cao Giảm 10 – 25%
Hiệu quả Kinh tế Tăng trưởng ổn định Thấp hơn Năng suất & Lợi nhuận tăng 15 – 20%
Tần suất phun thuốc BVTV Giảm 2 – 3 lần/năm Nhiều lần/năm Bảo vệ sức khỏe và môi trường

Chị Trần Thị Huệ, một hộ tham gia mô hình, chia sẻ: “Sản xuất theo hướng an toàn giúp bà con nắm vững kỹ thuật, kiểm soát tốt quy trình canh tác, hạn chế rủi ro do sâu bệnh và hóa chất. Chè làm ra có chất lượng cao, được người tiêu dùng tin tưởng, dễ tiêu thụ với giá tốt hơn.”

Tham gia mô hình, bà con nắm vững kỹ thuật, kiểm soát tốt quy trình canh tác, hạn chế rủi ro do sâu bệnh và hóa chất. Ảnh: Ánh Nguyệt.
Tham gia mô hình, bà con nắm vững kỹ thuật, kiểm soát tốt quy trình canh tác, hạn chế rủi ro do sâu bệnh và hóa chất. Ảnh: Ánh Nguyệt.

III. Hoàn thiện chuỗi giá trị: từ đồng ruộng đến thị trường

Mô hình IPM gắn với cấp mã vùng trồng đã tạo nền tảng vững chắc để nâng cao chất lượng và thương hiệu chè Hà Tĩnh.

1. Đảm bảo tiêu chuẩn VietGAP và truy xuất nguồn gốc

Tổ hợp tác sản xuất chè VietGAP Trung Lưu, với 48 thành viên, đã thay đổi căn bản tư duy sản xuất: có ý thức ghi chép nhật ký đồng ruộng, sử dụng thuốc đúng liều lượng và tuân thủ thời gian cách ly.

Sự tham gia của các đơn vị chuyên môn là yếu tố then chốt:

  • Đánh giá chất lượng: Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh đã phối hợp với Công ty cổ phần Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO để lấy mẫu đất, nước, sản phẩm phân tích, đánh giá. Kết quả, 20ha chè đã được cấp chứng nhận đạt tiêu chuẩn VietGAP.
  • Kiểm soát đầu ra: Xí nghiệp chè Tây Sơn (Công ty cổ phần chè Hà Tĩnh), đơn vị bao tiêu sản phẩm, thường xuyên cử cán bộ kỹ thuật xuống kiểm tra, hướng dẫn thời điểm hái búp nhằm đảm bảo chất lượng tốt nhất. Xí nghiệp hiện liên kết bao tiêu cho hơn 1.000 hộ dân với sản lượng gần 5.000 tấn chè búp tươi/năm.
Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh phối hợp với Công ty cổ phần Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO kiểm tra, đánh giá chứng nhận VietGAP. Ảnh: Ánh Nguyệt.
Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh phối hợp với Công ty cổ phần Chứng nhận và Kiểm nghiệm FAO kiểm tra, đánh giá chứng nhận VietGAP. Ảnh: Ánh Nguyệt.

Ông Hà Trung Kiên, chuyên gia đánh giá của FAO, khẳng định: “Các hộ dân tại Sơn Tây đã nắm vững quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn VietGAP, cây chè sinh trưởng tốt, năng suất và chất lượng cao. Đây là vùng sản xuất an toàn, đủ điều kiện cấp chứng nhận VietGAP.”

2. Định hướng phát triển bền vững

Ông Nguyễn Hữu Ngọc, Giám đốc Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh, nhấn mạnh: Mô hình IPM không chỉ giúp nông dân giảm chi phí, tăng thu nhập mà còn là đòn bẩy để thay đổi tư duy sản xuất, hướng tới nền nông nghiệp xanh, an toàn, có trách nhiệm.

Hiện tại, Trung tâm Khuyến nông Hà Tĩnh đang phối hợp với Chi cục Trồng trọt và Chăn nuôi tỉnh hoàn thiện hồ sơ để cấp mã số vùng trồng cho 20ha chè tại Sơn Tây.

Khi được cấp mã vùng trồng và sản xuất theo quy trình chuẩn, sản phẩm chè Hà Tĩnh sẽ có đầy đủ cơ sở để truy xuất nguồn gốc, tăng khả năng cạnh tranh, mở rộng thị trường tiêu thụ và xuất khẩu, góp phần nâng cao giá trị và thương hiệu nông sản địa phương.

Nguồn tham khảo:

https://nongnghiepmoitruong.vn/quan-ly-dich-hai-tong-hop-tren-cay-che-nang-suat-va-loi-nhuan-tang-15-20-d786253.html

 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *