
Trong thế giới nông nghiệp ngày càng phát triển, việc kiểm soát ốc lại đang là một thách thức không nhỏ đối với bà con nông dân. Trong cuộc chiến đó Niclosamide – một loại thuốc diệt cỏ, ốc đóng vai trò vô cùng quan trọng với cơ chế hoạt động đặc biệt. Vậy với cơ chế như thế nào? Đặc điểm ra sao? Trong bài viết này chúng ta cùng đi sâu tìm hiểu nhé.
1. Khái niệm
-
- Niclosamide là dẫn chất salicylanilid có clo, thuốc trừ ốc có tác dụng xông hơi và vị độc kiểm soát các loại ốc gây hại cây trồng.

2. Đặc điểm
-
- Tên hoá học: 5-chloro-N- (2-chloro-4-nitrophenyl) -2-hydroxybenzamide.
-
- Có công thức hoá học là: C13H8Cl2N2O4.
-
- Khối lượng phân tử: 327,119 g/mol.
-
- Độ độc: Độc III, LD qua miệng > 1000 mg/kg, LD 50 qua da > 2000 mg/kg.
-
- Khả năng hòa tan: nước 1,6 m/l.
-
- Cấu trúc phân tử:

3. Cơ chế tác động
-
- Niclosamide làm ức chế quá trình hô hấp của cỏ dại, đặc biệt là ở cấp độ tế bào. Hoạt chất này can thiệp vào quá trình chuyển hóa oxy hóa ở cấp độ tế bào, gây ra sự suy giảm năng lượng và cuối cùng là cái chết của cỏ dại.
-
- Niclosamide kết hợp với phụ gia tăng thời gian hiệu lực thuốc. Sau khi phun thuốc sẽ tan ra và loang nhanh trong nước tác động đến chức năng hô hấp và tiêu hoá, ngăn cản hấp thu đường và quá trình biến dưỡng khiến ốc không hấp thu được Oxi và dưỡng chất. Làm ức chế men hô hấp và trao đổi chất trong cơ thể của ốc.
-
- Thuốc khi tiếp với trứng sẽ làm ung trứng, thối trứng làm cho chúng không nở được.
4. Công dụng
-
- Niclosamide có khả năng diệt một số loại ốc gây hại như ốc đỏ (Pomacea canaliculata) và ốc vàng (Pomacea maculata).
-
- Niclosamide được sử dụng để kiểm soát sự phát triển của cỏ dại trong các khu vực trồng cây và vườn trồng.

-
- Niclosamide có khả năng diệt một loạt các loại cỏ dại khó chịu và khó diệt mà không gây ra tác động phụ đến các loại cây trồng khác.
-
- Niclosamide có thể được sử dụng trong nhiều loại cây trồng khác nhau như lúa, ngô, hoa màu và rau cải, để kiểm soát cỏ dại và duy trì sự phát triển của các cây trồng chính.
-
- Việc sử dụng Niclosamide có thể giúp điều chỉnh mật độ ốc trong môi trường nước, giảm thiểu sự cạnh tranh giữa ốc và các loài động vật khác trong hệ sinh thái nước ngọt.
-
- Niclosamide thường được sử dụng dưới dạng hạt hoặc bột và được phân tán trực tiếp vào nước.

5. Ưu và nhược điểm
a. Ưu điểm
-
- Niclosamide được biết đến với khả năng diệt các loại ốc gây hại như ốc đỏ và ốc vàng một cách hiệu quả.
-
- Sử dụng Niclosamide có thể giúp kiểm soát mật độ của các loại ôc gây hại trong các môi trường nước ngọt như hồ cá, ao nuôi, và các kênh dẫn nước.
-
- Niclosamide thường không gây ra tác động tiêu cực đáng kể đối với môi trường nước ngọt nếu được sử dụng đúng cách.

b. Nhược điểm
-
- Niclosamide có thể gây ra tác động không mong muốn đối với các loài sinh vật không mục tiêu khác trong môi trường nước ngọt, bao gồm cá và sinh vật thủy sinh.
-
- Sử dụng Niclosamide có thể làm tiêu hao một lượng lớn nước và làm thay đổi chất lượng nước trong các hồ cá và ao nuôi.
-
- Niclosamide có khả năng tích lũy trong môi trường nước và có thể ảnh hưởng đến các quá trình sinh thái trong hệ sinh thái nước ngọt.
-
- Không nên sử dụng Niclosamide trong các môi trường nước ngọt nhạy cảm hoặc trong các vùng có nhiều loài sinh vật quý hiếm.
6. Hướng dẫn an toàn
-
- Trước khi sử dụng Niclosamide, hãy đọc kỹ nhãn và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất. Đảm bảo bạn hiểu rõ về cách sử dụng, liều lượng, và biện pháp an toàn.
-
- Sử dụng đầy đủ trang thiết bị bảo hộ khi sử dụng hoạt chất.
-
- Tuân thủ đúng nguyên tắc liều lượng.
-
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với dung dịch Niclosamide.
-
- Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát, xa tầm tay trẻ em, động vật, thức ăn và nước uống.
-
- Không sử dụng Niclosamide trong điều kiện gió mạnh, mưa.
CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Bacillus thurgiensis var. kurstaki (Btk)
Bọ xít muỗi – Kẻ thù nguy hiểm của các loại cây trồng
Phương pháp thủy canh, trồng cây không cần đất có thực sự hiệu quả?
Phân bón lá có thực sự hiệu quả? Khi nào nên sử dụng phân bón lá?
Nguyên tố Bor trong nông nghiệp
Magie Nitrat – Chìa khóa giúp cây khỏe mạnh!
Hoạt chất GLUFOSINATE AMMONIUM
Rệp sáp – Mối nguy hại lớn trên cây cà phê!