Lá ổi bị đen, có kiến bu, quả non bị nấm bồ hóng? Đây chính là rệp sáp trên cây ổi! Xem ngay hình ảnh chi tiết để nhận biết và xử lý đúng cách, tránh nhầm lẫn với các loại sâu bệnh khác.

I. Đặc điểm hình thái và vòng đời của rệp sáp
Rệp sáp (họ Pseudococcidae, phổ biến trên ổi là Planococcus minor, Planococcus citri, hoặc Ferrisia virgata là côn trùng chích hút. Chúng ký sinh trên các loài cây ăn trái có múi cũng như các loại cây công nghiệp khác gây thiệt hại cho nông nghiệp.
1. Đặc điểm hình thái

Rệp sáp cái trưởng thành có hình bầu dục, mềm, dài khoảng 2-5mm. Cơ thể chúng được bao phủ hoàn toàn bởi một lớp sáp trắng mịn như bông gòn hoặc phấn (đây là nguồn gốc của tên gọi Rệp Sáp), giúp chúng chống lại sự mất nước và một số loại thuốc bảo vệ thực vật. Một số loài còn có các sợi sáp dài ở rìa cơ thể và đuôi. Rệp cái không có cánh và khả năng di chuyển rất kém sau khi đã chọn được vị trí chích hút.
Ngược lại, rệp sáp đực trưởng thành rất hiếm gặp, chúng có một cặp cánh màng nhưng lại không có bộ phận miệng, chúng chỉ sống vài ngày với mục đích duy nhất là giao phối.
Rệp cái đẻ trứng trong một túi sáp màu trắng bông xốp, giúp bảo vệ trứng khỏi các yếu tố môi trường và thiên địch. Một số loài khác lại có hình thức sinh sản noãn thai sinh (đẻ con).
Ấu trùng rệp sáp là giai đoạn linh động nhất của loài này. Chúng nhỏ hơn rệp trưởng thành, dễ dàng di chuyển và phát tán khắp cây hoặc sang cây khác. Ngay sau khi tìm thấy vị trí thích hợp, chúng bắt đầu chích hút nhựa cây và dần dần tiết ra lớp sáp bảo vệ cơ thể.
2. Vòng đời
.jpg)
Vòng đời của rệp sáp thường kéo dài khoảng 30 – 60 ngày tùy thuộc vào nhiệt độ môi trường và loài rệp.
Rệp sáp có tốc độ sinh sôi rất nhanh vì hầu hết các loài đều có thể sinh sản vô tính, tức là rệp cái có thể đẻ trứng mà không cần giao phối. Điều này dẫn đến sự bùng phát dịch hại nhanh chóng.
Trong điều kiện ấm áp và khô ráo, rệp sáp có thể có nhiều thế hệ chồng gối nhau trong một năm.
II. Biểu hiện gây hại và dấu hiệu nhận biết
Rệp sáp gây hại bằng cách chích hút nhựa cây từ các bộ phận non như chồi non, lá non, cuống hoa, và đặc biệt là trên trái ổi.
.webp)
Hút nhựa cây: Khiến cây suy yếu, còi cọc, lá bị vàng và rụng. Quả bị hại thường biến dạng, nứt nẻ, và kém phát triển.

Tiết mật ngọt: Trong quá trình chích hút, rệp sáp thải ra một chất lỏng ngọt, dính gọi là mật ngọt. Đây là dấu hiệu quan trọng nhất.
Nấm bồ hóng mật ngọt là môi trường lý tưởng cho nấm bồ hóng (Capnodium sp.) phát triển. Nấm này tạo thành một lớp màng đen như than, phủ kín lá, cành và quả.
Tác hại của nấm bồ hóng: Lớp nấm đen làm giảm khả năng quang hợp của lá, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh trưởng và làm giảm giá trị thương phẩm của quả ổi.
III. Giải pháp phòng trừ rệp sáp gây hại trên cây ổi
Rệp sáp là một trong những dịch hại khó kiểm soát nhất trên cây ổi. Việc phòng trừ cần áp dụng phương pháp Quản lý Dịch hại Tổng hợp (IPM) để đạt hiệu quả bền vững.
1. Nguyên tắc quản lý (IPM)
Vì rệp sáp có lớp sáp bảo vệ cơ thể, tốc độ sinh sản nhanh (có thể sinh sản vô tính), và được kiến bảo vệ, việc phòng trừ cần tuân theo nguyên tắc sau:
– Can thiệp sớm để phát hiện và xử lý ngay từ khi mật độ rệp còn thấp.
– Tiêu diệt kiến: Đây là bước tiên quyết để cắt đứt sự bảo vệ khỏi thiên địch và ngăn rệp lây lan.
– Phun lặp lại: Do lớp sáp bảo vệ và vòng đời ngắn, cần phun lặp lại sau 5-7 ngày để diệt trừ các lứa ấu trùng mới nở.
– Phun thấm ướt: Đảm bảo dung dịch thuốc hoặc dầu thấm ướt hoàn toàn cả mặt trên và mặt dưới lá, các kẽ cành, cuống quả.
2. Biện pháp canh tác và cơ học
Các biện pháp này nhằm giảm nguồn rệp và tạo sự thông thoáng:
+ Thường xuyên cắt tỉa các cành tăm, cành bị che khuất và các bộ phận bị nhiễm rệp sáp nặng. Thu gom và tiêu hủy (đốt hoặc chôn) các bộ phận này để loại bỏ nguồn lây ban đầu.

+ Tạo thông thoáng, cắt tỉa tạo tán hợp lý giúp vườn thông thoáng, giảm độ ẩm, và giúp ánh sáng cũng như thuốc dễ dàng tiếp cận mọi ngóc ngách trên cây.
+ Trong trường hợp rệp sáp và nấm bồ hóng còn ít, sử dụng vòi nước có áp lực mạnh xịt trực tiếp để rửa trôi cơ học rệp và lớp mật ngọt.
3. Kiểm soát kiến (yếu tố quyết định)
Nếu không kiểm soát kiến, mọi nỗ lực phun thuốc trừ rệp sáp sẽ kém hiệu quả vì kiến sẽ di chuyển rệp đến vị trí an toàn hoặc cản trở thiên địch.
– Bả kiến sinh học đây là giải pháp hiệu quả và an toàn nhất. Đặt các loại bả kiến dạng gel hoặc viên xung quanh gốc cây. Kiến tha bả về tổ, tiêu diệt kiến chúa và cả đàn kiến.
– Quấn băng keo dính hoặc dải vật liệu trơn (như giấy dính) quanh thân cây để tạo rào cản, ngăn kiến bò lên tán cây.
4. Biện pháp hóa học và hữu cơ chuyên sâu
Việc lựa chọn hoạt chất phải dựa trên cơ chế tác động nhằm xuyên qua lớp sáp bảo vệ.
Nhóm dầu hữu cơ và xà phòng
– Dầu khoáng: Hoạt động bằng cơ chế vật lý, bọc kín và làm ngạt rệp sáp. Dầu khoáng còn có khả năng hòa tan lớp sáp và màng tế bào mỡ của rệp.
– Xà phòng trừ sâu: Phá vỡ màng tế bào của côn trùng và làm rệp nhanh chóng mất nước.
– Nguyên tắc sử dụng: Luôn cần bổ sung chất bám dính hoặc chất hoạt động bề mặt vào dung dịch để tăng khả năng tiếp xúc và làm ướt triệt để rệp. Phun vào lúc mát mẻ (sáng sớm hoặc chiều tối) để tránh cháy lá.
Nhóm hoạt chất hóa học (Tiếp xúc, Nội hấp)
|
Hoạt chất |
Nhóm và cơ chế tác động | Ưu điểm |
Cảnh báo quan trọng |
|
Buprofezin |
IGR (Điều hòa sinh trưởng), ức chế tổng hợp chitin. | Diệt ấu trùng mạnh, ít ảnh hưởng đến thiên địch trưởng thành. | Tác dụng chậm, cần kết hợp. |
|
Acetamiprid, Thiamethoxam, Dinotefuran |
Neonicotinoids, nội hấp (lưu dẫn). | Thuốc thấm vào cây, hiệu quả diệt rệp ẩn nấp, rệp hút nhựa cây. | Dễ gây kháng thuốc, cần luân phiên. |
|
Profenofos |
Organophosphate, ức chế Acetylcholinesterase. | Tác động tiếp xúc và vị độc cực mạnh, hiệu quả nhanh và phổ rộng. | Độc tính cao (Nhóm độc II), cần tuân thủ nghiêm ngặt thời gian cách ly và biện pháp bảo hộ khi sử dụng. |
Khuyến cáo quan trọng: Profenofos là hoạt chất có hiệu lực diệt rệp sáp cao nhưng độc tính rất mạnh đối với người, động vật và thiên địch. Chỉ nên sử dụng khi mật độ rệp bùng phát vượt ngưỡng cho phép và phải đảm bảo nghiêm ngặt thời gian cách ly (PHI) trên quả ổi. Luôn luân phiên hoạt chất này với các nhóm thuốc khác để quản lý tính kháng.
.jpg)
5. Xử lý nấm bồ hóng (Phục hồi chức năng cây)
Nấm bồ hóng chỉ là hậu quả của rệp sáp. Do đó, giải pháp xử lý phải đi sau và hỗ trợ việc diệt rệp.
– Tiêu diệt nguồn gốc: Sau khi đã tiêu diệt rệp sáp, nguồn mật ngọt sẽ không còn.
– Rửa trôi: Sử dụng dầu khoáng hoặc xà phòng trừ sâu kết hợp với vòi nước áp lực để làm mềm và rửa trôi lớp nấm đen.
– Sử dụng thuốc nấm: Trong trường hợp nấm bồ hóng phát triển quá dày và cứng, có thể sử dụng các loại thuốc gốc đồng hoặc các loại thuốc trừ nấm phổ rộng để hỗ trợ làm sạch và diệt các bào tử nấm.
– Phục hồi cây: Việc loại bỏ lớp nấm bồ hóng là thiết yếu để phục hồi khả năng quang hợp của lá cây, giúp cây hồi phục sức khỏe nhanh chóng.
6. Biện pháp sinh học
Biện pháp này tập trung vào việc bảo tồn và tăng cường thiên địch:
+ Bọ rùa: Đặc biệt là bọ rùa săn rệp (Cryptolaemus montrouzieri). Chúng là kẻ thù tự nhiên ăn cả trứng, ấu trùng và rệp trưởng thành.
+ Ong Ký sinh: Các loài ong thuộc họ Encyrtidae đẻ trứng vào cơ thể rệp.
+ Quản lý vườn: Tránh sử dụng thuốc trừ sâu phổ rộng không cần thiết để bảo vệ quần thể thiên địch.


CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Mối quan hệ cộng sinh: Kiến – Rệp Sáp – Nấm bồ hóng trên cây Ổi
Tăng năng suất và lợi nhuận bền vững trên cây chè nhờ mô hình IPM gắn liền với VietGAP tại Hà Tĩnh
Bí quyết phòng trừ Rệp Sáp trên cây ổi tận gốc
Chiến lược tái thiết nông nghiệp Miền Trung và Tây Nguyên – Tập trung cải tạo đất và phục hồi bộ rễ sau thiệt hại lũ lụt
Thủ phạm gây xoăn đọt dưa chuột: Kỹ thuật đặc trị bọ trĩ (bù lạch) hiệu quả – bền vững
Sâu hại chồi non cây vải – Các biện pháp phòng trừ hiệu quả nhất
Nông nghiệp tuần hoàn với trùn quế – Hướng đi bền vững cho nông sản sạch, an toàn tại Việt Nam
Nông nghiệp 4.0: Khám Phá công nghệ Blockchain giúp nông sản xuất khẩu