TOP 5 HOẠT CHẤT “KHẮC TINH” CỦA BỌ TRĨ ĐÃ KHÁNG THUỐC

Trong bối cảnh bọ trĩ (bù lạch) ngày càng “nhờn thuốc” và vòng đời sinh sản quá ngắn, việc người nông dân chỉ phun lặp lại một loại thuốc là sai lầm chết người khiến dịch bùng phát không thể kiểm soát.

Để “cắt đứt” sự kháng thuốc này, nguyên tắc vàng là Luân Phiên Gốc Thuốc. Dưới đây là 5 hoạt chất (hoặc nhóm hoạt chất) mạnh mẽ, cơ chế tác động khác nhau, được các kỹ sư nông nghiệp khuyến cáo phối hợp để dập dịch


Quản lý bọ trĩ: Nhận dạng, tác động và kiểm soát | CABI BPP

1. Spinetoram (Thế hệ sinh học mới)

  • Đặc điểm: Đây là hoạt chất có nguồn gốc sinh học (lên men vi khuẩn), được xem là “vũ khí hạng nặng” hiện nay để đối phó với bọ trĩ đã kháng các loại thuốc hóa học cũ.
  • Cơ chế tác động: Tấn công trực tiếp vào thụ thể Nicotinic Acetylcholine và GABA trong hệ thần kinh côn trùng. Nó gây kích thích quá mức khiến bọ trĩ tê liệt, ngừng ăn và chết cực nhanh (hiệu ứng “knock-down”).
  • Ưu điểm: Hiệu lực diệt trừ cực cao nhưng lại có thời gian cách ly ngắn, an toàn hơn cho nông sản xuất khẩu và ít gây hại cho thiên địch.

What are Thrips and How To Kill Them

2. Spirotetramat (Lưu dẫn 2 chiều – “Triệt nòi giống”)

  • Đặc điểm: Công nghệ tiên tiến với khả năng lưu dẫn 2 chiều độc đáo: thuốc sau khi phun lên lá sẽ di chuyển xuống rễ và ngược lại, bảo vệ toàn bộ cây trồng, kể cả những chồi non mới mọc sau khi phun.
  • Cơ chế tác động: Là chất ức chế tổng hợp Lipid (LBI). Thuốc không giết bọ trĩ ngay lập tức mà khiến bọ trĩ non không thể lột xác, con trưởng thành bị giảm khả năng đẻ trứng và trứng đẻ ra bị ung (không nở được).
  • Ưu điểm: Hiệu lực kéo dài, chuyên dùng để cắt đứt vòng đời của thế hệ bọ trĩ tiếp theo. Rất hiệu quả khi phun giai đoạn cây đang ra đọt non liên tục.

3. Chlorfenapyr (Sát thủ giấu mặt)

Tìm hiểu về bọ trĩ và cách phòng trừ hiệu quả nhất – Tổng hợp tin tức nông nghiệp, các mẹo làm nông nghiệp hữu ích

  • Đặc điểm: Là hoạt chất thuộc nhóm Pyrrole, nổi tiếng với khả năng diệt các loại sâu rầy và nhện đã kháng thuốc cực mạnh.
  • Cơ chế tác động: Ức chế quá trình tạo năng lượng (ATP) trong ty thể của tế bào. Bọ trĩ sẽ bị “cắt nguồn năng lượng”, yếu dần và chết.
  • Ưu điểm: Có khả năng thấm sâu và vị độc mạnh. Đây là hoạt chất thường được dùng để “chữa cháy” khi các thuốc khác không còn hiệu quả.
  • Lưu ý: Thuốc có thể gây nóng cục bộ, cần thận trọng khi phun vào giai đoạn hoa đang nở rộ hoặc phối trộn thuốc quá liều.

4. Imidacloprid / Thiamethoxam (Nhóm Neonicotinoid)

  • Đặc điểm: Nhóm thuốc có tính lưu dẫn (nội hấp) kinh điển. Tuy nhiên, do bị sử dụng quá nhiều nên khả năng kháng thuốc của bọ trĩ với nhóm này đang tăng cao.
  • Cơ chế tác động: Thuốc thấm vào mô cây, khi bọ trĩ chích hút nhựa sẽ trúng độc hệ thần kinh.
  • Chiến thuật sử dụng: Không nên dùng đơn lẻ khi mật độ bọ trĩ quá cao. Nhóm này phát huy tác dụng tốt nhất khi dùng để phòng ngừa sớm (tưới gốc hoặc phun khi cây mới nhú đọt) hoặc phối hợp với các nhóm thuốc tiếp xúc khác để tăng lực.
  • Ưu điểm: Diệt được bọ trĩ ẩn nấp sâu trong nụ hoa mà thuốc tiếp xúc không phun tới được.

5. Emamectin Benzoate (Phổ rộng & An toàn)

  • Đặc điểm: Hoạt chất sinh học rất phổ biến, giá thành hợp lý.
  • Cơ chế tác động: Gây rối loạn dẫn truyền xung động thần kinh vận động (thông qua kênh Chloride), khiến côn trùng ngừng ăn và chết đói.
  • Ưu điểm: Phổ tác động rộng (quản lý được cả sâu ăn lá và bọ trĩ cùng lúc). Để trị bọ trĩ hiệu quả, Emamectin thường được khuyến cáo cộng thêm Dầu khoáng hoặc chất trợ lực để tăng khả năng bám dính và thẩm thấu qua lớp vỏ kitin của bọ trĩ.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *