Mối quan hệ phức tạp giữa rệp sáp, kiến và nấm bồ hóng tạo thành một tam giác cộng sinh bắt buộc trong hệ sinh thái nông nghiệp. Sự tương tác này không chỉ đảm bảo sự sống sót của các loài gây hại mà còn gia tăng mức độ tàn phá, khiến cây ổi bị suy yếu kép và làm giảm chất lượng thương phẩm của quả.

I. Rệp sáp và Kiến
Đây là mối quan hệ cộng sinh tương hỗ) được gọi là Trophobiosis, trong đó kiến đóng vai trò bảo vệ rệp sáp để đổi lấy nguồn thức ăn dồi dào là mật ngọt.
1.1. Cơ chế thu hoạch mật ngọt
Rệp sáp là “Nhà Máy Đường”: Rệp sáp là côn trùng chích hút, sử dụng miệng để hút lượng lớn dịch nhựa cây. Chúng chỉ hấp thụ một phần nhỏ protein và dinh dưỡng, phần lớn lượng đường dư thừa được bài tiết dưới dạng mật ngọt.

Mật ngọt là thức ăn quý: Mật ngọt là dung dịch giàu đường fructose và glucose, cực kỳ hấp dẫn đối với nhiều loài kiến (thường là các chi Crematogaster, Pheidole, Lasius). Mật ngọt không chỉ là dung dịch đường đơn thuần mà còn chứa các axit amin, vitamin và khoáng chất vi lượng, khiến nó trở thành nguồn năng lượng hoàn hảo cho các loài kiến
Kiến sử dụng râu để kích thích nhẹ nhàng lên cơ thể rệp sáp. Phản xạ này khiến rệp sáp tiết ra một giọt mật ngọt ngay lập tức. Hành vi này giúp kiến thu hoạch mật ngọt tươi ngon, đồng thời giữ vệ sinh cho đàn rệp, ngăn mật ngọt tích tụ làm dính và cản trở hô hấp của rệp.
1.2. Cơ chế bảo vệ (Lợi ích của rệp sáp)
Đổi lại nguồn thức ăn, kiến cung cấp sự bảo vệ đắc lực, được gọi là Ant Tending:
Phòng thủ chủ động: Kiến tuần tra và hung hăng tấn công, xua đuổi các loài thiên địch tự nhiên của rệp sáp, bao gồm bọ rùa, ong ký sinh, và nhện bắt mồi. Sự can thiệp này làm giảm hiệu quả của kiểm soát sinh học tự nhiên lên đến 80 – 90%, giúp quần thể rệp sáp tăng trưởng không bị cản trở.

Vận chuyển và lây lan: Kiến hoạt động như phương tiện vận chuyển, tha các ấu trùng rệp sáp non (crawlers) đến các vị trí mới an toàn và giàu dinh dưỡng (chồi non, quả non), giúp rệp sáp lây lan nhanh chóng trong vườn.
Sự hiện diện của kiến là yếu tố quyết định làm bùng phát mật độ rệp sáp và cản trở việc phòng trừ dịch hại.
II. Nấm bồ hóng – Tác động gây hại gián tiếp

Nấm bồ hóng (chủ yếu là các loài thuộc chi Capnodium và Cladosporium) là thành phần thứ ba của chuỗi, được xếp vào nhóm hoại sinh cơ hội. Chúng không trực tiếp gây bệnh cho cây nhưng gây ra các vấn đề nghiêm trọng thông qua việc làm tắc nghẽn chức năng sinh học, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về sinh lý và kinh tế.
1. Cơ chế phát triển
Chất nền bắt buộc: Sự phát triển của nấm bồ hóng hoàn toàn phụ thuộc vào sự tồn tại của mật ngọt. Bào tử nấm có sẵn trong không khí sẽ nảy mầm và sinh trưởng mạnh mẽ khi tiếp xúc với chất nền đường này.
Hình thái bám dính: Nấm hình thành các sợi nấm (hyphae) tạo thành một lớp màng đen, thô ráp, bám chặt vào bề mặt biểu bì của lá, cành và quả.
2. Tác hại sinh lý và kinh tế chuyên sâu
Tác hại của nấm bồ hóng là hậu quả gián tiếp nhưng có tính hủy hoại cao:
– Suy giảm quang hợp, lớp màng đen của nấm tạo thành một rào cản vật lý trên bề mặt lá, ngăn chặn ánh sáng mặt trời chiếu tới tế bào diệp lục. Điều này làm giảm nghiêm trọng quá trình quang hợp, dẫn đến suy giảm khả năng tổng hợp carbohydrate và năng lượng của cây. Sự suy giảm này trực tiếp làm cây bị suy kiệt dinh dưỡng cấp tính, khiến lá vàng, cành khô và rụng trái non.
– Ảnh hưởng đến quá trình trao đổi hí. Lớp nấm đen còn có thể bao phủ và làm tắc nghẽn một phần các khí khổng (stomata) trên bề mặt lá, làm cản trở quá trình trao đổi khí CO2 và thoát hơi nước, gây thêm áp lực sinh lý lên cây.
– Cây bị suy kiệt năng lượng, giảm khả năng tổng hợp đường và protein.
– Cây chậm sinh trưởng, rụng lá hàng loạt, giảm khả năng ra hoa và nuôi quả.
– Thiệt hại giá trị thương phẩm: Quả ổi bị lớp nấm đen bao phủ hoàn toàn mất đi tính thẩm mỹ và giá trị thương phẩm. Việc làm sạch nấm tốn kém và không triệt để, cản trở việc tiêu thụ và đặc biệt là xuất khẩu do không đạt tiêu chuẩn vệ sinh.
3. Chiến lược phá vỡ vòng lặp cộng sinh
Kiểm soát hiệu quả đòi hỏi phải cắt đứt ít nhất một trong hai mối quan hệ cộng sinh trong chuỗi:
Phá vỡ mối quan hệ Kiến – Rệp sáp: Đây là bước ưu tiên. Cần sử dụng bả kiến sinh học hoặc rào cản vật lý để loại bỏ sự bảo vệ của kiến. Khi kiến không còn, thiên địch sẽ kiểm soát mật độ rệp sáp một cách tự nhiên.
Cắt đứt nguồn mật ngọt: Tiến hành phun thuốc diệt rệp sáp (sử dụng dầu khoáng, xà phòng trừ sâu, hoặc hóa chất nội hấp) để tiêu diệt triệt để nguồn bài tiết mật ngọt.
Hồi phục cây trồng: Sau khi rệp sáp bị kiểm soát và nguồn mật ngọt không còn, nấm bồ hóng sẽ khô và dần bị loại bỏ. Cần tăng cường dinh dưỡng để cây phục hồi khả năng quang hợp và sinh trưởng.


CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM
Mối quan hệ cộng sinh: Kiến – Rệp Sáp – Nấm bồ hóng trên cây Ổi
Tăng năng suất và lợi nhuận bền vững trên cây chè nhờ mô hình IPM gắn liền với VietGAP tại Hà Tĩnh
Bí quyết phòng trừ Rệp Sáp trên cây ổi tận gốc
Chiến lược tái thiết nông nghiệp Miền Trung và Tây Nguyên – Tập trung cải tạo đất và phục hồi bộ rễ sau thiệt hại lũ lụt
Thủ phạm gây xoăn đọt dưa chuột: Kỹ thuật đặc trị bọ trĩ (bù lạch) hiệu quả – bền vững
Sâu hại chồi non cây vải – Các biện pháp phòng trừ hiệu quả nhất
Nông nghiệp tuần hoàn với trùn quế – Hướng đi bền vững cho nông sản sạch, an toàn tại Việt Nam
Nông nghiệp 4.0: Khám Phá công nghệ Blockchain giúp nông sản xuất khẩu